Bản dịch của từ 司狱 trong tiếng Việt
司狱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sī | ㄙ | s | i | thanh ngang |
司狱 (Danh từ)
【sī yù】
01
Quan phụ trách hình ngục; viên quan quản lý vụ án, giam giữ và xử lý tù nhân (Hán-Việt: tư狱 → 司狱: quan tưộc xử ngục)
1.掌管刑狱的官员。
Ví dụ
02
Chức quan quản tù ngục (một đơn vị trong bộ hình thời phong kiến, phụ trách giám sát ngục tốt và cai ngục)
2.元刑部设司狱司,明因之。清刑部亦置司狱,掌督狱卒。参阅《元史.百官志一》﹑《明史.职官志一》﹑《清史稿.职官志一》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 司狱
sī
司
yù
狱
Các từ liên quan
司业
司中
司书
司事
司人
狱主
狱事
狱具
狱刑
- Bính âm:
- 【sī】【ㄙ】【TI.TƯ】
- Các biến thể:
- 伺, 嗣, 覗, 辭, 𤔲
- Hình thái radical:
- ⿹,𠃌,𠮛
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
罳
私
斯
鉰
騦
鼶
蕬
媤
㺨
恖
㚸
蟴
噄
嘦
唡
㘆
吿
嗠
嗡
㖝
嗗
咾
嗟
㗎
𠀎
辺
丛
仡
叏
叮
末
戉
𠕆
仚
𠃡
𠚲
公司
司机
寿司
吐司
司法
起司
司令
司南
司仪
司药
