Bản dịch của từ 司用 trong tiếng Việt

司用

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

司用 (Danh từ)

sī yòng
01

Chức năng; nhiệm vụ chuyên trách (tức là vai trò, chức phận đảm nhiệm một chức năng cụ thể)

犹职能。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 司用

yòng

Các từ liên quan

司业
司中
司书
司事
司人
用一当十
用世
用之不竭
用之则行舍之则藏
用九
司
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TI.TƯ】
Các biến thể:
伺, 嗣, 覗, 辭, 𤔲
Hình thái radical:
⿹,𠃌,𠮛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép