Bản dịch của từ 司直 trong tiếng Việt
司直

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sī | ㄙ | s | i | thanh ngang |
司直 (Danh từ)
Chức quan thời Đường: viên chức thuộc phủ thái tử, tương đương quan giám sát (như thi御史), chuyên trách giám sát, thanh tra triều đình.
3.官名。唐太子官属,相当于朝廷的侍御史。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Quan xử án, người giữ chức xét xử (chủ trách việc xử lỗi của người khác); cũng chỉ người được đem ra xét (bị xử)
1.主正人过。亦指主正人过的人。
Quan chức hình ngục, chức giúp thừa tướng/quan chấp pháp, kiểm tra tố cáo, xét xử các vụ án (một chức quan thời Hán, Đông Hán、魏、明等朝代有變遷)
2.官名。指丞相司直,西汉武帝时始置。帮助丞相检举不法。东汉改属司徒。北魏至元沿置,或属廷尉,或属大理寺,掌推按﹑断刑﹑治狱等。明废。参阅《通典.职官三》﹑《职官七》﹐宋高承《事物纪原.九寺卿少.司直》。
Đang trực; người hoặc chức vụ chịu trách nhiệm trực (trực ca, trực tuần)
4.当值;值班。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 司直
sī
司
zhí
直
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【sī】【ㄙ】【TI.TƯ】
- Các biến thể:
- 伺, 嗣, 覗, 辭, 𤔲
- Hình thái radical:
- ⿹,𠃌,𠮛
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
