Bản dịch của từ 司禄 trong tiếng Việt
司禄

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sī | ㄙ | s | i | thanh ngang |
司禄 (Danh từ)
Tước hiệu/quan chức trong cổ triều (một chức quan; tên chức vụ hành chính xưa)
1.官名。
Tên sao (một sao trong hệ văn chánh), cụ thể là sao thứ sáu thuộc cung Văn Xương
2.星名。文昌宫第六星。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tên sao (một sao trong cổ thiên văn hoặc tên nhân vật/địa danh cổ).
3.星名。下台司禄。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tên sao trong cổ thư thiên văn (một trong các sao thuộc hệ “司命”); được coi là chủ về gia tăng tuổi thọ, ban thưởng, lương thực và chức quan
4.星名。《宋史·天文志三》:“司禄二星,在司命北,主增年延德,又主掌功赏﹑食料﹑官爵。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tên một vị thần quản lý sổ sách lộc phần của người gian (thần cai việc đăng ký, phân cấp lộc tài)
5.神名。掌司人间禄籍。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 司禄
sī
司
lù
禄
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【sī】【ㄙ】【TI.TƯ】
- Các biến thể:
- 伺, 嗣, 覗, 辭, 𤔲
- Hình thái radical:
- ⿹,𠃌,𠮛
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
