Bản dịch của từ 司箴 trong tiếng Việt
司箴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sī | ㄙ | s | i | thanh ngang |
司箴 (Danh từ)
【sī zhēn】
01
Chức quan hoặc chức trách chuyên trách dâng lời khuyên, can gián; nhiệm vụ quản lý việc quy giảng, khuyên răn (Hán Việt: tư/chức 司 = quản, 箴 = khuyên răn).
职掌规谏﹑劝诫。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 司箴
sī
司
zhēn
箴
Các từ liên quan
司业
司中
司书
司事
司人
箴儆
箴切
箴刺
箴功
箴尹
- Bính âm:
- 【sī】【ㄙ】【TI.TƯ】
- Các biến thể:
- 伺, 嗣, 覗, 辭, 𤔲
- Hình thái radical:
- ⿹,𠃌,𠮛
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
罳
私
斯
鉰
騦
鼶
蕬
媤
㺨
恖
㚸
蟴
噄
嘦
唡
㘆
吿
嗠
嗡
㖝
嗗
咾
嗟
㗎
𠀎
辺
丛
仡
叏
叮
末
戉
𠕆
仚
𠃡
𠚲
公司
司机
寿司
吐司
司法
起司
司令
司南
司仪
司药
