Bản dịch của từ 司舵 trong tiếng Việt

司舵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

司舵 (Danh từ)

sī duò
01

Người lái bánh lái; người điều khiển mũi lái (thuyền), tương đương '司柁' (chức trách lái tàu)

1.亦作“司柁”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chỉ đạo lái; người lái tàu (làm người lái tàu, điều khiển bánh lái)

2.掌舵。亦指掌舵的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 司舵

duò

Các từ liên quan

司业
司中
司书
司事
司人
舵位
舵工
舵手
舵机
舵杆
司
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TI.TƯ】
Các biến thể:
伺, 嗣, 覗, 辭, 𤔲
Hình thái radical:
⿹,𠃌,𠮛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép