Bản dịch của từ 司衡 trong tiếng Việt

司衡

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

司衡 (Động từ)

sī héng
01

Quản lý, người nắm quyền chủ trì; người chủ trách (thường chỉ chức quan hoặc người phụ trách)

1.主管;主宰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tước hiệu hoặc chức quan: người làm thừa hành, quản lý (犹言宰衡 — tương tự ‘宰衡’), tức quan trưởng, người phụ trách hành chính, cân đối công việc (Hán Việt: tư, hình ảnh “” = quản; “” = cân/điều hòa)

2.犹言宰衡。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Chấm, chịu trách nhiệm chấm bài (nhất là trong kỳ thi); đọc và đánh giá bài làm

3.负责评阅试卷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 司衡

héng

Các từ liên quan

司业
司中
司书
司事
司人
衡人
衡从
衡仪
衡任
衡决
司
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TI.TƯ】
Các biến thể:
伺, 嗣, 覗, 辭, 𤔲
Hình thái radical:
⿹,𠃌,𠮛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép