Bản dịch của từ 司词 trong tiếng Việt

司词

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

司词 (Danh từ)

sī cí
01

Tân ngữ của giới từ; từ/cụm từ đứng sau giới từ để làm tân ngữ (ví dụ: + 学校学校司词)

介词的宾语。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 司词

Các từ liên quan

司业
司中
司书
司事
司人
词丈
词不达意
词不逮意
司
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TI.TƯ】
Các biến thể:
伺, 嗣, 覗, 辭, 𤔲
Hình thái radical:
⿹,𠃌,𠮛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép