Bản dịch của từ 司诡 trong tiếng Việt

司诡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

司诡 (Danh từ)

sī guǐ
01

() 指掌管主持诡计或非常事件的职务或人司危”(古书用语少见)。Hán Việt:司诡(tư quỷ/ti)—可解作管事负责非常之事

见“司危”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 司诡

guǐ

Các từ liên quan

司业
司中
司书
司事
司人
诡丑
诡丽
诡乱
诡事
司
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TI.TƯ】
Các biến thể:
伺, 嗣, 覗, 辭, 𤔲
Hình thái radical:
⿹,𠃌,𠮛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép