Bản dịch của từ 司败 trong tiếng Việt

司败

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

司败 (Danh từ)

sī bài
01

Chức quan thời xưa (tương đương 司寇) — quan quản lý việc xử án, trừng phạt; gọi tắt tên chức quan trong bộ máy tư pháp cổ

1.官名。即司寇。

Ví dụ
02

Tổng quát chỉ cơ quan tư pháp; nơi xử án (như tòa án, bộ máy tư pháp)

2.泛指司法机关。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 司败

bài

Các từ liên quan

司业
司中
司书
司事
司人
败不旋踵
败乱
败事
司
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TI.TƯ】
Các biến thể:
伺, 嗣, 覗, 辭, 𤔲
Hình thái radical:
⿹,𠃌,𠮛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép