Bản dịch của từ 司账 trong tiếng Việt

司账

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

司账 (Danh từ)

sī zhàng
01

Người chịu trách nhiệm ghi sổ, quản lý tài chính trong cơ quan/tổ chức (thời xưa), tương tự thủ quỹ/nhân viên kế toán

旧时负责财务工作的人

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 司账

zhàng

司
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TI.TƯ】
Các biến thể:
伺, 嗣, 覗, 辭, 𤔲
Hình thái radical:
⿹,𠃌,𠮛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép