Bản dịch của từ 司配令 trong tiếng Việt

司配令

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

司配令 (Danh từ)

sī pèi lìng
01

Từ phiên âm tiếng Anh “spring” — lò xo; trong ngữ cảnh cổ/địa phương dùng để chỉ khóa bật/khóa lò xo (ví dụ: khóa cửa kiểu có lò xo, “弹子门锁”)

[英spring]英语弹簧的音译。借指弹子门锁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 司配令

pèi

lìng

Các từ liên quan

司业
司中
司书
司事
司人
配主
配乐
配享
配享从汜
令上
令丙
令主
司
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TI.TƯ】
Các biến thể:
伺, 嗣, 覗, 辭, 𤔲
Hình thái radical:
⿹,𠃌,𠮛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép