Bản dịch của từ 司阍 trong tiếng Việt

司阍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

司阍 (Danh từ)

sī hūn
01

Người trông cửa; người canh giữ cổng (từ cổ, Hán Việt: tư môn/司阍)

2.看门;守门。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Người trông cửa, người giữ cửa (xưa dùng để chỉ người canh cổng, trông nhà)

1.看门的人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 司阍

hūn

Các từ liên quan

司业
司中
司书
司事
司人
阍人
阍从
阍侍
阍吏
阍守
司
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TI.TƯ】
Các biến thể:
伺, 嗣, 覗, 辭, 𤔲
Hình thái radical:
⿹,𠃌,𠮛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép