Bản dịch của từ 司陛 trong tiếng Việt

司陛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

司陛 (Danh từ)

sī bì
01

Người lính canh cận vệ chuyên đi dọn đường, cảnh giới mỗi khi vua/hoàng đế ra vào (cận vệ ở triều đình)

指帝王出入时担任清道警戒的侍卫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 司陛

Các từ liên quan

司业
司中
司书
司事
司人
陛下
陛兵
陛列
陛制
陛卫
司
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TI.TƯ】
Các biến thể:
伺, 嗣, 覗, 辭, 𤔲
Hình thái radical:
⿹,𠃌,𠮛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép