Bản dịch của từ 司隶校尉 trong tiếng Việt
司隶校尉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sī | ㄙ | s | i | thanh ngang |
司隶校尉 (Danh từ)
【sī lì xiào wèi】
01
Tước hiệu/quyền chức quan triều đình thời Hán: chức 司隸校尉 — quan thanh tra, giám sát các bộ lạc, đường sá và án gian; về sau quyền uy cao, thường lãnh một州 (tỉnh). (Hán-Việt: Tư lệ hiệu vệ)
职官名。汉仿周官司隶置司隶校尉,始亦使将徒治道路沟渠,兼督大奸滑,后渐尊之,使察畿辅。东汉时领有一州,威权尤重,魏晋等沿其制。
Ví dụ
02
Tước hiệu/quân chức thời Hán, quản lý hành chính và an ninh ở quận 司隶(简称司隶); gọi tắt của「司隶校尉」,可理解 là chức quan quân sự-hành chính ở địa phương
简称为「司隶」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 司隶校尉
sī
司
lì
隶
xiào
校
wèi
尉
- Bính âm:
- 【sī】【ㄙ】【TI.TƯ】
- Các biến thể:
- 伺, 嗣, 覗, 辭, 𤔲
- Hình thái radical:
- ⿹,𠃌,𠮛
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
罳
私
斯
鉰
騦
鼶
蕬
媤
㺨
恖
㚸
蟴
噄
嘦
唡
㘆
吿
嗠
嗡
㖝
嗗
咾
嗟
㗎
𠀎
辺
丛
仡
叏
叮
末
戉
𠕆
仚
𠃡
𠚲
公司
司机
寿司
吐司
司法
起司
司令
司南
司仪
司药
