Bản dịch của từ 司马昭之心 trong tiếng Việt

司马昭之心

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

司马昭之心 (Tính từ)

sī mǎ zhāo zhī xīn
01

Lòng dạ Tư Mã Chiêu; ý đồ ai cũng biết

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 司马昭之心

zhāo

zhī

xīn

Các từ liên quan

司业
司中
司书
司事
司人
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
昭丘
昭临
昭亮
之个
之乎者也
之任
之前
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
司
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TI.TƯ】
Các biến thể:
伺, 嗣, 覗, 辭, 𤔲
Hình thái radical:
⿹,𠃌,𠮛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép