Bản dịch của từ 司马牛之叹 trong tiếng Việt

司马牛之叹

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

司马牛之叹 (Tính từ)

sī mǎ niú zhī tàn
01

Than thở như Tư Mã Ngưu; cảm thán về sự cô độc

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 司马牛之叹

niú

zhī

tàn

Các từ liên quan

司业
司中
司书
司事
司人
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
牛下
牛下歌
牛不喝水强按头
牛不喝水难按角
之个
之乎者也
之任
之前
叹为观止
叹仰
叹企
叹伏
叹伤
司
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TI.TƯ】
Các biến thể:
伺, 嗣, 覗, 辭, 𤔲
Hình thái radical:
⿹,𠃌,𠮛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép