Bản dịch của từ 司马称好 trong tiếng Việt

司马称好

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

司马称好 (Thành ngữ)

sī mǎ chēng hǎo
01

比喻那種好人做盡是非不分遇事不明辨的人好好先生軟弱不講原則)。(可聯想司馬古人名稱好總說好話

喻指老好人是非不分,事理不明。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 司马称好

chēng

hǎo

Các từ liên quan

司业
司中
司书
司事
司人
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
称与
称临
称为
称举
称乐
好一歇
好不
好不好
好丑
好个
司
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TI.TƯ】
Các biến thể:
伺, 嗣, 覗, 辭, 𤔲
Hình thái radical:
⿹,𠃌,𠮛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép