Bản dịch của từ 司马青衫 trong tiếng Việt

司马青衫

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

司马青衫 (Tính từ)

sī mǎ qīng shān
01

Áo xanh của Tư Mã; chỉ sự đau buồn tột cùng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 司马青衫

qīng

shān

Các từ liên quan

司业
司中
司书
司事
司人
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
衫子
衫带
衫帽
衫袍
衫袖
司
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TI.TƯ】
Các biến thể:
伺, 嗣, 覗, 辭, 𤔲
Hình thái radical:
⿹,𠃌,𠮛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép