Bản dịch của từ 司鸿 trong tiếng Việt

司鸿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

司鸿 (Danh từ)

sī hóng
01

Họ kép 司鸿 (một họ người Hán cổ). Ghi chép lịch sử: thời Hán có trung đại phu 司鸿仪

复姓。汉有中大夫司鸿仪。见《通志.氏族四》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 司鸿

hóng

鸿

Các từ liên quan

司业
司中
司书
司事
司人
鸿业
鸿业远图
司
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TI.TƯ】
Các biến thể:
伺, 嗣, 覗, 辭, 𤔲
Hình thái radical:
⿹,𠃌,𠮛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép