Bản dịch của từ 叹仰 trong tiếng Việt
叹仰
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tàn | ㄊㄢˋ | t | an | thanh huyền |
叹仰 (Động từ)
【tàn yǎng】
01
Ca ngợi, thán phục và kính trọng (cảm thán + tôn kính)
赞叹景仰。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 叹仰
tàn
叹
yǎng
仰
Các từ liên quan
叹为观止
叹企
叹伏
叹伤
叹佛
仰不剌叉
仰不愧天
仰之弥高
仰事俛畜
- Bính âm:
- 【tàn】【ㄊㄢˋ】【THÁN】
- Các biến thể:
- 又, 嘆, 歎, 𡂥, 𪇽
- Hình thái radical:
- ⿰,口,又
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一フ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
炭
䐺
碳
嘆
䜖
倓
㒎
僋
舕
探
埮
㛶
嚋
㖛
叩
嚴
呋
噂
呖
咿
㗰
呶
唼
古
仩
𠘲
汅
𠕇
忇
卡
囚
辽
驭
㧄
皿
𠀖
叹气
叹息
感叹
赞叹
惊叹
叹词
自叹
长叹
哀叹
慨叹
