Bản dịch của từ 叹佩 trong tiếng Việt

叹佩

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tàn

ㄊㄢˋtanthanh huyền

叹佩 (Động từ)

tàn pèi
01

Khen ngợi, thán phục (với vẻ kính nể)

赞叹佩服。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 叹佩

tàn

pèi

Các từ liên quan

叹为观止
叹仰
叹企
叹伏
叹伤
佩仰
佩伏
佩兰
佩刀
佩刻
叹
Bính âm:
【tàn】【ㄊㄢˋ】【THÁN】
Các biến thể:
又, 嘆, 歎, 𡂥, 𪇽
Hình thái radical:
⿰,口,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一フ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép