Bản dịch của từ 叹慨 trong tiếng Việt

叹慨

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tàn

ㄊㄢˋtanthanh huyền

叹慨 (Động từ)

tàn kǎi
01

Thở dài than thở, bộc lộ nỗi niềm tiếc nuối hoặc cảm khái

叹息感慨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 叹慨

tàn

kǎi

Các từ liên quan

叹为观止
叹仰
叹企
叹伏
叹伤
慨伤
慨允
慨切
慨发
叹
Bính âm:
【tàn】【ㄊㄢˋ】【THÁN】
Các biến thể:
又, 嘆, 歎, 𡂥, 𪇽
Hình thái radical:
⿰,口,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一フ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép