Bản dịch của từ 叹笑 trong tiếng Việt
叹笑
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tàn | ㄊㄢˋ | t | an | thanh huyền |
叹笑 (Động từ)
【tàn xiào】
01
Châm chọc, than thở pha cười; vừa ngao ngán vừa chế nhạo (ví dụ: 以叹笑来表示不屑或无奈)
1.嗟叹讥笑。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thở dài kèm tiếng cười tán thưởng; cười mà có vẻ cảm thán, khen ngợi
2.赞赏欢笑。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 叹笑
tàn
叹
xiào
笑
Các từ liên quan
叹为观止
叹仰
叹企
叹伏
叹伤
笑不可仰
笑不可支
笑与抃会
笑中刀
- Bính âm:
- 【tàn】【ㄊㄢˋ】【THÁN】
- Các biến thể:
- 又, 嘆, 歎, 𡂥, 𪇽
- Hình thái radical:
- ⿰,口,又
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一フ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
炭
䐺
碳
嘆
䜖
倓
㒎
僋
舕
探
埮
㛶
嚋
㖛
叩
嚴
呋
噂
呖
咿
㗰
呶
唼
古
仩
𠘲
汅
𠕇
忇
卡
囚
辽
驭
㧄
皿
𠀖
叹气
叹息
感叹
赞叹
惊叹
叹词
自叹
长叹
哀叹
慨叹
