Bản dịch của từ 叹老嗟卑 trong tiếng Việt

叹老嗟卑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tàn

ㄊㄢˋtanthanh huyền

叹老嗟卑 (Tính từ)

tàn lǎo jiē bēi
01

Thở dài về già, thấp kém

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 叹老嗟卑

tàn

lǎo

jiē

bēi

Các từ liên quan

叹为观止
叹仰
叹企
叹伏
叹伤
老一辈
老丈
老丈人
老三届
嗟乎
嗟仰
嗟伏
嗟伤
卑下
卑不足道
卑之无甚高论
叹
Bính âm:
【tàn】【ㄊㄢˋ】【THÁN】
Các biến thể:
又, 嘆, 歎, 𡂥, 𪇽
Hình thái radical:
⿰,口,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一フ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép