Bản dịch của từ 叹观止矣 trong tiếng Việt
叹观止矣
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tàn | ㄊㄢˋ | t | an | thanh huyền |
叹观止矣 (Thành ngữ)
【tàn guān zhí yǐ】
01
Xem thế là đủ rồi
春秋时吴国的季札在鲁国观看各种乐舞,看到舜时的乐舞,十分赞美,说看到这里就够了 (观止矣) ,再有别的乐舞也不必看了 (见于《左传》襄公二十九年) 后来指赞美看到的事物好到极点也说 叹为观止
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 叹观止矣
tàn
叹
guān
观
zhǐ
止
yǐ
矣
Các từ liên quan
叹为观止
叹仰
叹企
叹伏
叹伤
止于至善
止付
止军
止动
矣哉
- Bính âm:
- 【tàn】【ㄊㄢˋ】【THÁN】
- Các biến thể:
- 又, 嘆, 歎, 𡂥, 𪇽
- Hình thái radical:
- ⿰,口,又
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一フ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
炭
䐺
碳
嘆
䜖
倓
㒎
僋
舕
探
埮
㛶
嚋
㖛
叩
嚴
呋
噂
呖
咿
㗰
呶
唼
古
仩
𠘲
汅
𠕇
忇
卡
囚
辽
驭
㧄
皿
𠀖
叹气
叹息
感叹
赞叹
惊叹
叹词
自叹
长叹
哀叹
慨叹
