Bản dịch của từ 叹诧 trong tiếng Việt
叹诧
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tàn | ㄊㄢˋ | t | an | thanh huyền |
叹诧 (Động từ)
【tàn chà】
01
Than thở, cảm thấy ngạc nhiên pha chút bối rối (kêu than, ngẩn ngơ vì lạ lùng)
1.嗟叹诧异。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
2.惊叹。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 叹诧
tàn
叹
chà
诧
Các từ liên quan
叹为观止
叹仰
叹企
叹伏
叹伤
诧事
诧叹
诧异
诧怪
诧愕
- Bính âm:
- 【tàn】【ㄊㄢˋ】【THÁN】
- Các biến thể:
- 又, 嘆, 歎, 𡂥, 𪇽
- Hình thái radical:
- ⿰,口,又
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一フ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
炭
䐺
碳
嘆
䜖
倓
㒎
僋
舕
探
埮
㛶
嚋
㖛
叩
嚴
呋
噂
呖
咿
㗰
呶
唼
古
仩
𠘲
汅
𠕇
忇
卡
囚
辽
驭
㧄
皿
𠀖
叹气
叹息
感叹
赞叹
惊叹
叹词
自叹
长叹
哀叹
慨叹
