Bản dịch của từ 叹诵 trong tiếng Việt

叹诵

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tàn

ㄊㄢˋtanthanh huyền

叹诵 (Động từ)

tàn sòng
01

Ngâm đọc, cất tiếng tụng hay hát nhẹ lời thơ/nghi thức (nghĩa là吟诵)

吟诵。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 叹诵

tàn

sòng

Các từ liên quan

叹为观止
叹仰
叹企
叹伏
叹伤
诵习
诵书
诵佩
诵功
诵号
叹
Bính âm:
【tàn】【ㄊㄢˋ】【THÁN】
Các biến thể:
又, 嘆, 歎, 𡂥, 𪇽
Hình thái radical:
⿰,口,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一フ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép