ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
叺
Bảng phân tích âm vị 叺
Chǐ
Nhắp; như 'nhắp rượu; nhắp mắt' nhóp; như 'góp nhóp'; chén; bát
一种盛食物的器皿,通常是圆形的,底部较宽,边缘较高。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép