Bản dịch của từ 叺 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǐ

ㄔˇchithanh hỏi

(Động từ)

chǐ
01

Nhắp; như 'nhắp rượu; nhắp mắt' nhóp; như 'góp nhóp'; chén; bát

一种盛食物的器皿,通常是圆形的,底部较宽,边缘较高。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

叺
Bính âm:
【chǐ】【ㄔˇ】【CHỈ】
Hình thái radical:
⿰口入
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép