Bản dịch của từ 叼 trong tiếng Việt
叼
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Diāo | ㄉㄧㄠ | d | iao | thanh ngang |
叼 (Động từ)
【diāo】
01
Ngậm; tha; càm
用嘴夹住 (物体一部分)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【diāo】【ㄉㄧㄠ】【ĐIÊU】
- Các biến thể:
- 刁, 凋
- Hình thái radical:
- ⿰,口,刁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一フ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
刁
鮉
刟
鯛
虭
鼦
蛁
琱
鲷
鳭
䘟
貂
噺
問
囕
囊
嚎
㗡
咕
啖
啚
右
啺
嘍
汇
仪
㞤
㣔
奶
𠕇
䍏
卌
𠂕
禾
石
匄
