Bản dịch của từ 叽冷 trong tiếng Việt
叽冷
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jī | ㄐㄧ | j | i | thanh ngang |
叽冷 (Tính từ)
【jī lěng】
01
Âm thanh lạ, réo rắt, có thể gây khó chịu hoặc ngạc nhiên
见“叽楞”。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 叽冷
jī
叽
lěng
冷
Các từ liên quan
叽叽
叽叽咕咕
叽叽咯咯
叽叽哇哇
叽叽哝哝
冷丁
冷丁丁
冷不丁
冷丝丝
- Bính âm:
- 【jī】【ㄐㄧ】【CƠ】
- Các biến thể:
- 嘰
- Hình thái radical:
- ⿰,口,几
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嵇
喞
肌
剞
禨
庴
犄
嗘
耭
敧
攲
𠔋
呥
哦
唾
啎
嗸
咮
咬
哅
喊
嘣
噎
嘅
𠆫
㘦
乎
务
厉
邘
叧
龱
皮
艻
㘞
用
咕叽
叽咕
咔叽
哔叽
不拉叽
咔叽布
哔叽呢
毛哔叽
叽叽喳喳
叽里咕噜
