Bản dịch của từ 叽叽咯咯 trong tiếng Việt
叽叽咯咯
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jī | ㄐㄧ | j | i | thanh ngang |
叽叽咯咯 (Thán từ)
【jī jī gē gē】
01
Mô tả tiếng gà gáy, tiếng kêu lích chích của gà.
形容鸡叫声。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 叽叽咯咯
jī
叽
jī
咯
Các từ liên quan
叽冷
叽叽
叽叽咕咕
叽叽哇哇
叽叽哝哝
咯吱
咯咂
咯咯
- Bính âm:
- 【jī】【ㄐㄧ】【CƠ】
- Các biến thể:
- 嘰
- Hình thái radical:
- ⿰,口,几
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嵇
喞
肌
剞
禨
庴
犄
嗘
耭
敧
攲
𠔋
呥
哦
唾
啎
嗸
咮
咬
哅
喊
嘣
噎
嘅
𠆫
㘦
乎
务
厉
邘
叧
龱
皮
艻
㘞
用
咕叽
叽咕
咔叽
哔叽
不拉叽
咔叽布
哔叽呢
毛哔叽
叽叽喳喳
叽里咕噜
