Bản dịch của từ 叽叽哝哝 trong tiếng Việt
叽叽哝哝
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jī | ㄐㄧ | j | i | thanh ngang |
叽叽哝哝 (Tính từ)
【jī jī nóng nóng】
01
Miêu tả cách nói nhỏ, lắp bắp, không rõ ràng, như thì thầm lẽo đẽo.
形容说话声音小且含混不清。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 叽叽哝哝
jī
叽
jī
哝
Các từ liên quan
叽冷
叽叽
叽叽咕咕
叽叽咯咯
叽叽哇哇
哝哝
哝哝唧唧
- Bính âm:
- 【jī】【ㄐㄧ】【CƠ】
- Các biến thể:
- 嘰
- Hình thái radical:
- ⿰,口,几
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嵇
喞
肌
剞
禨
庴
犄
嗘
耭
敧
攲
𠔋
呥
哦
唾
啎
嗸
咮
咬
哅
喊
嘣
噎
嘅
𠆫
㘦
乎
务
厉
邘
叧
龱
皮
艻
㘞
用
咕叽
叽咕
咔叽
哔叽
不拉叽
咔叽布
哔叽呢
毛哔叽
叽叽喳喳
叽里咕噜
