Bản dịch của từ 叽哩旮旯 trong tiếng Việt
叽哩旮旯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jī | ㄐㄧ | j | i | thanh ngang |
叽哩旮旯 (Danh từ)
【jī lǐ gā lá】
01
Từ địa phương chỉ những góc khuất, chỗ khuất trong nhà hoặc ngoài trời; những nơi nhỏ, hẻo lánh khó thấy
方言。各个角落。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 叽哩旮旯
jī
叽
lī
哩
gā
旮
lá
旯
Các từ liên quan
叽冷
叽叽
叽叽咕咕
叽叽咯咯
叽叽哇哇
哩也波哩也啰
哩哩啦啦
哩哩啰啰
哩哩罗罗
哩啰哩
旮旮旯旯
旮旮旯旯儿
旮旯
旮旯儿
旯旮
- Bính âm:
- 【jī】【ㄐㄧ】【CƠ】
- Các biến thể:
- 嘰
- Hình thái radical:
- ⿰,口,几
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嵇
喞
肌
剞
禨
庴
犄
嗘
耭
敧
攲
𠔋
呥
哦
唾
啎
嗸
咮
咬
哅
喊
嘣
噎
嘅
𠆫
㘦
乎
务
厉
邘
叧
龱
皮
艻
㘞
用
咕叽
叽咕
咔叽
哔叽
不拉叽
咔叽布
哔叽呢
毛哔叽
叽叽喳喳
叽里咕噜
