Bản dịch của từ 叽楞 trong tiếng Việt
叽楞
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jī | ㄐㄧ | j | i | thanh ngang |
叽楞 (Động từ)
【jī léng】
01
Tiếng kêu nhỏ, lặp đi lặp lại hoặc âm thanh chói tai, thường dùng để chỉ âm thanh vật nuôi hoặc tiếng lách cách khó chịu.
1.亦作“叽冷”。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(phương ngữ) Bị hoảng hốt, giật mình bất ngờ.
2.方言。突然受惊。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 叽楞
jī
叽
léng
楞
Các từ liên quan
叽冷
叽叽
叽叽咕咕
叽叽咯咯
叽叽哇哇
楞严会
楞人
楞伽
楞伽僧
楞伽子
- Bính âm:
- 【jī】【ㄐㄧ】【CƠ】
- Các biến thể:
- 嘰
- Hình thái radical:
- ⿰,口,几
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嵇
喞
肌
剞
禨
庴
犄
嗘
耭
敧
攲
𠔋
呥
哦
唾
啎
嗸
咮
咬
哅
喊
嘣
噎
嘅
𠆫
㘦
乎
务
厉
邘
叧
龱
皮
艻
㘞
用
咕叽
叽咕
咔叽
哔叽
不拉叽
咔叽布
哔叽呢
毛哔叽
叽叽喳喳
叽里咕噜
