ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
吀
Bảng phân tích âm vị 吀
Miē
Xiên; như 'nói xiên' xin; như 'xin xỏ; ăn xin'; miē; nhai, cắn
咬东西的动作,通常指用牙齿夹住或撕扯。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép