Bản dịch của từ 吁号 trong tiếng Việt

吁号

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩxuthanh ngang

yuthanh ngang

吁号 (Động từ)

yù hào
01

Kêu gọi, hô gọi (giọng to để thu hút hoặc ra lệnh); tương đương ‘呼号

呼号。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吁号

hào

Các từ liên quan

吁俊
吁俞
吁叹
吁吁
吁吸
号丧
号令
号令如山
号件
号位
吁
Bính âm:
【yù】【ㄒㄩ, ㄩˋ】【HU, DỤ】
Các biến thể:
䏏, 訏, 𠮞, 𠮱, 𠮲, 𠯊, 𦘼, 籲, 龥, 𥸤
Hình thái radical:
⿰,口,于
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép