Bản dịch của từ 吁吸 trong tiếng Việt

吁吸

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩxuthanh ngang

yuthanh ngang

吁吸 (Động từ)

yù xī
01

Thở ra và hít vào (hành động xì hơi rồi hít vào); hơi thở, hô hấp (cụm từ cổ hoặc mô tả hành vi)

谓嘘气与吸气;呼吸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吁吸

Các từ liên quan

吁俊
吁俞
吁号
吁叹
吁吁
吸习
吸入
吸利
吸力
吁
Bính âm:
【yù】【ㄒㄩ, ㄩˋ】【HU, DỤ】
Các biến thể:
䏏, 訏, 𠮞, 𠮱, 𠮲, 𠯊, 𦘼, 籲, 龥, 𥸤
Hình thái radical:
⿰,口,于
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép