Bản dịch của từ 吁告 trong tiếng Việt

吁告

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩxuthanh ngang

yuthanh ngang

吁告 (Động từ)

yù gào
01

Kêu gọi, cầu xin; lên tiếng yêu cầu (như xin trợ giúp hoặc kêu gọi cộng đồng chú ý)

呼吁求告。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吁告

gào

Các từ liên quan

吁俊
吁俞
吁号
吁叹
吁吁
告丧
告个幺二三
告乏
告乞
告事
吁
Bính âm:
【yù】【ㄒㄩ, ㄩˋ】【HU, DỤ】
Các biến thể:
䏏, 訏, 𠮞, 𠮱, 𠮲, 𠯊, 𦘼, 籲, 龥, 𥸤
Hình thái radical:
⿰,口,于
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép