Bản dịch của từ 吁嘻 trong tiếng Việt

吁嘻

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩxuthanh ngang

yuthanh ngang

吁嘻 (Thán từ)

yù xī
01

Thán từ biểu lộ cảm thán; kêu lên, than thở (âm tiết mang ý cảm xúc)

感叹。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吁嘻

Các từ liên quan

吁俊
吁俞
吁号
吁叹
吁吁
嘻叹
嘻吁
嘻和
嘻嗟
嘻嘻
吁
Bính âm:
【yù】【ㄒㄩ, ㄩˋ】【HU, DỤ】
Các biến thể:
䏏, 訏, 𠮞, 𠮱, 𠮲, 𠯊, 𦘼, 籲, 龥, 𥸤
Hình thái radical:
⿰,口,于
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép