Bản dịch của từ 吁祷 trong tiếng Việt
吁祷
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄒㄩ | x | u | thanh ngang |
Yū | ㄩ | y | u | thanh ngang |
吁祷 (Động từ)
【yù dǎo】
01
Kêu trời khẩn cầu, cầu khẩn với trời hoặc thần linh (hô thiên kỷ thần)
呼天祈神。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吁祷
xū
吁
dǎo
祷
Các từ liên quan
吁俊
吁俞
吁号
吁叹
吁吁
祷书
祷切
祷告
祷塞
祷巫
- Bính âm:
- 【yù】【ㄒㄩ, ㄩˋ】【HU, DỤ】
- Các biến thể:
- 䏏, 訏, 𠮞, 𠮱, 𠮲, 𠯊, 𦘼, 籲, 龥, 𥸤
- Hình thái radical:
- ⿰,口,于
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
眗
姁
蕦
蝑
綇
須
歘
顼
縃
墟
燸
疞
預
䛕
㰲
軉
燏
䨞
域
煜
閾
彧
銉
譽
営
咫
嗻
咮
噯
哝
哗
叹
㕺
嘀
哴
咖
买
亥
多
㣼
伄
军
㐻
讻
囡
犸
芌
㚐
吁吁
唿吁
吁俊
喘吁吁
气吁吁
气喘吁吁
长吁短叹
呼吁
吁请
吁求
