Bản dịch của từ 吃一箝二看三 trong tiếng Việt
吃一箝二看三
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chī | ㄔ | ch | i | thanh ngang |
吃一箝二看三 (Thành ngữ)
【chī yì qián èr kàn sān】
01
Miêu tả người hay tham ăn, thích ăn nhiều món, không bỏ sót món nào.
形容嘴馋﹑贪吃。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吃一箝二看三
chī
吃
yī
一
qián
箝
èr
二
kàn
看
sān
三
Các từ liên quan
吃一堑,长一智
吃一看十
吃一节,剥一节
吃不上
吃不了
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
箝兵
箝击
箝制
箝勒
箝口
二一添作五
二丁
二七
二七大罢工
看上
看不惯
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
- Bính âm:
- 【chī】【ㄔ】【CẬT.NGẬT】
- Các biến thể:
- 㰟, 乞, 𠯏, 𠰆, 𡄊, 喫, 噄, 𠯡, 𠹙, 𠿊, 𡁒, 𨋻
- Hình thái radical:
- ⿰,口,乞
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノ一フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
彨
噄
螭
蚩
瓻
胵
哧
䬜
粚
鵄
誺
鸱
哮
㕽
噅
噷
呣
嚞
嗄
㖁
咪
啍
噿
哴
伀
㚏
邡
灮
仴
団
朷
旫
圶
岌
囡
冴
吃饭
吃惊
好吃
吃亏
小吃
吃醋
吃力
吃素
吃药
吃苦
