Bản dịch của từ 吃不完兜着走 trong tiếng Việt
吃不完兜着走
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chī | ㄔ | ch | i | thanh ngang |
吃不完兜着走 (Thành ngữ)
【chī bù wán dōu zhe zǒu】
01
Ăn không hết thì phải mang theo, ám chỉ ăn quá nhiều hoặc dùng quá nhiều mà không tiêu thụ kịp, phải giữ lại hoặc mang đi.
见“吃不了兜着走”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吃不完兜着走
chī
吃
bù
不
wán
完
dōu
兜
zhe
着
zǒu
走
Các từ liên quan
吃一堑,长一智
吃一看十
吃一箝二看三
吃一节,剥一节
吃不上
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
完丽
完书
完了
完事
完事大吉
兜兜
兜兜裤
兜兜裤儿
兜击
兜剿
着三不着两
着业
着人
着人先鞭
走丸
走丸逆坂
走为上着
走为上策
- Bính âm:
- 【chī】【ㄔ】【CẬT.NGẬT】
- Các biến thể:
- 㰟, 乞, 𠯏, 𠰆, 𡄊, 喫, 噄, 𠯡, 𠹙, 𠿊, 𡁒, 𨋻
- Hình thái radical:
- ⿰,口,乞
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノ一フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
彨
噄
螭
蚩
瓻
胵
哧
䬜
粚
鵄
誺
鸱
哮
㕽
噅
噷
呣
嚞
嗄
㖁
咪
啍
噿
哴
伀
㚏
邡
灮
仴
団
朷
旫
圶
岌
囡
冴
吃饭
吃惊
好吃
吃亏
小吃
吃醋
吃力
吃素
吃药
吃苦
