Bản dịch của từ 吃到五谷想六谷 trong tiếng Việt
吃到五谷想六谷
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chī | ㄔ | ch | i | thanh ngang |
吃到五谷想六谷 (Thành ngữ)
【chī dào wǔ gǔ xiǎng liù gǔ】
01
Ăn no năm loại ngũ cốc vẫn muốn thêm sáu loại nữa, chỉ sự tham lam vô độ, không biết đủ.
谓贪得无厌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吃到五谷想六谷
chī
吃
dào
到
wǔ
五
gǔ
谷
xiǎng
想
liù
六
Các từ liên quan
吃一堑,长一智
吃一看十
吃一箝二看三
吃一节,剥一节
吃不上
到三不着两
到不得
到不的
到临
到了
五一六通知
五一节
五丁
五七
谷产
谷人
谷仓
谷仙
想不到
想不开
想似
想像
想像力
六一
六一儿童节
六一先生
六一国际儿童节
六一居士
- Bính âm:
- 【chī】【ㄔ】【CẬT.NGẬT】
- Các biến thể:
- 㰟, 乞, 𠯏, 𠰆, 𡄊, 喫, 噄, 𠯡, 𠹙, 𠿊, 𡁒, 𨋻
- Hình thái radical:
- ⿰,口,乞
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノ一フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
彨
噄
螭
蚩
瓻
胵
哧
䬜
粚
鵄
誺
鸱
哮
㕽
噅
噷
呣
嚞
嗄
㖁
咪
啍
噿
哴
伀
㚏
邡
灮
仴
団
朷
旫
圶
岌
囡
冴
吃饭
吃惊
好吃
吃亏
小吃
吃醋
吃力
吃素
吃药
吃苦
