Bản dịch của từ 吃劳金 trong tiếng Việt

吃劳金

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chī

chithanh ngang

吃劳金 (Động từ)

chī láo jīn
01

Dựa vào làm công thuê dài hạn để kiếm sống, tức làm lao động thuê lâu dài.

靠做长工为生。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吃劳金

chī

láo

jīn

Các từ liên quan

吃一堑长一智
吃一看十
吃一箝二看三
吃一节剥一节
吃不上
劳主
劳乏
劳事
劳人
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
吃
Bính âm:
【chī】【ㄔ】【CẬT.NGẬT】
Các biến thể:
㰟, 乞, 𠯏, 𠰆, 𡄊, 喫, 噄, 𠯡, 𠹙, 𠿊, 𡁒, 𨋻
Hình thái radical:
⿰,口,乞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép