Bản dịch của từ 吃口令 trong tiếng Việt
吃口令
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chī | ㄔ | ch | i | thanh ngang |
吃口令 (Danh từ)
【chī kǒu lìng】
01
Một trò chơi ngôn ngữ, dùng câu có nhiều từ đồng âm hoặc gần âm, khiến người chơi phải đọc nhanh, nếu nói sai sẽ bị phạt, tạo niềm vui và tiếng cười.
一种语言游戏。汇集声母﹑韵母相同或相近的词,组成反复﹑重叠﹑绕口﹑拗口的句子,使人急速念出;如果发音错误,形同口吃,就要受罚,以此为笑乐。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吃口令
chī
吃
kǒu
口
lìng
令
Các từ liên quan
吃一堑,长一智
吃一看十
吃一箝二看三
吃一节,剥一节
吃不上
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
令上
令丙
令主
- Bính âm:
- 【chī】【ㄔ】【CẬT.NGẬT】
- Các biến thể:
- 㰟, 乞, 𠯏, 𠰆, 𡄊, 喫, 噄, 𠯡, 𠹙, 𠿊, 𡁒, 𨋻
- Hình thái radical:
- ⿰,口,乞
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノ一フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
彨
噄
螭
蚩
瓻
胵
哧
䬜
粚
鵄
誺
鸱
哮
㕽
噅
噷
呣
嚞
嗄
㖁
咪
啍
噿
哴
伀
㚏
邡
灮
仴
団
朷
旫
圶
岌
囡
冴
吃饭
吃惊
好吃
吃亏
小吃
吃醋
吃力
吃素
吃药
吃苦
