Bản dịch của từ 吃奶腔 trong tiếng Việt
吃奶腔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chī | ㄔ | ch | i | thanh ngang |
吃奶腔 (Danh từ)
【chī nǎi qiāng】
01
Giọng nói trẻ con, ngây thơ, chưa trưởng thành, thường dùng để chỉ giọng nói nhỏ nhẹ, dễ thương như trẻ em.
幼儿腔调。形容声音稚嫩。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吃奶腔
chī
吃
nǎi
奶
qiāng
腔
Các từ liên quan
吃一堑,长一智
吃一看十
吃一箝二看三
吃一节,剥一节
吃不上
奶乌他
奶口
奶名
奶哥哥
奶声奶气
腔口
腔子
腔拍
腔派
- Bính âm:
- 【chī】【ㄔ】【CẬT.NGẬT】
- Các biến thể:
- 㰟, 乞, 𠯏, 𠰆, 𡄊, 喫, 噄, 𠯡, 𠹙, 𠿊, 𡁒, 𨋻
- Hình thái radical:
- ⿰,口,乞
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノ一フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
彨
噄
螭
蚩
瓻
胵
哧
䬜
粚
鵄
誺
鸱
哮
㕽
噅
噷
呣
嚞
嗄
㖁
咪
啍
噿
哴
伀
㚏
邡
灮
仴
団
朷
旫
圶
岌
囡
冴
吃饭
吃惊
好吃
吃亏
小吃
吃醋
吃力
吃素
吃药
吃苦
