Bản dịch của từ 吃死人不吐骨头 trong tiếng Việt
吃死人不吐骨头
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chī | ㄔ | ch | i | thanh ngang |
吃死人不吐骨头 (Thành ngữ)
【chī sǐ rén bù tǔ gú tou】
01
Ăn không chừa xương, nghĩa là làm việc rất tận dụng, không bỏ sót lợi ích nào, thường mang nghĩa tiêu cực như tham lam, tàn nhẫn.
见“吃人不吐骨头”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吃死人不吐骨头
chī
吃
sǐ
死
rén
人
bù
不
tǔ
吐
gǔ
骨
tou
头
Các từ liên quan
吃一堑,长一智
吃一看十
吃一箝二看三
吃一节,剥一节
吃不上
死不悔改
死不改悔
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
吐万
吐下
吐丝自缚
吐供
吐决
骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
头一无二
头七
头上
头上安头
- Bính âm:
- 【chī】【ㄔ】【CẬT.NGẬT】
- Các biến thể:
- 㰟, 乞, 𠯏, 𠰆, 𡄊, 喫, 噄, 𠯡, 𠹙, 𠿊, 𡁒, 𨋻
- Hình thái radical:
- ⿰,口,乞
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノ一フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
彨
噄
螭
蚩
瓻
胵
哧
䬜
粚
鵄
誺
鸱
哮
㕽
噅
噷
呣
嚞
嗄
㖁
咪
啍
噿
哴
伀
㚏
邡
灮
仴
団
朷
旫
圶
岌
囡
冴
吃饭
吃惊
好吃
吃亏
小吃
吃醋
吃力
吃素
吃药
吃苦
