Bản dịch của từ 吃瓦片 trong tiếng Việt

吃瓦片

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chī

chithanh ngang

吃瓦片 (Động từ)

chī wǎ piàn
01

Dùng tiền thuê nhà để sống, dựa vào nhà thuê mà sinh tồn.

谓依靠出租房屋生活。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吃瓦片

chī

piàn

Các từ liên quan

吃一堑长一智
吃一看十
吃一箝二看三
吃一节剥一节
吃不上
片云
片云遮顶
片儿汤
吃
Bính âm:
【chī】【ㄔ】【CẬT.NGẬT】
Các biến thể:
㰟, 乞, 𠯏, 𠰆, 𡄊, 喫, 噄, 𠯡, 𠹙, 𠿊, 𡁒, 𨋻
Hình thái radical:
⿰,口,乞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép