Bản dịch của từ 吃眼前亏 trong tiếng Việt
吃眼前亏
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chī | ㄔ | ch | i | thanh ngang |
吃眼前亏 (Cụm từ)
【chī yǎn qián kuī】
01
Chịu thiệt trước mắt, tạm thời chịu mất mát hoặc khó xử để tránh hậu họa lâu dài (như câu thành ngữ「好汉不吃眼前亏」意指不要为眼前小亏放弃长远利益).
当面受窘失利。。如:「好汉不吃眼前亏。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吃眼前亏
chī
吃
yǎn
眼
qián
前
kuī
亏
- Bính âm:
- 【chī】【ㄔ】【CẬT.NGẬT】
- Các biến thể:
- 㰟, 乞, 𠯏, 𠰆, 𡄊, 喫, 噄, 𠯡, 𠹙, 𠿊, 𡁒, 𨋻
- Hình thái radical:
- ⿰,口,乞
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノ一フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
彨
噄
螭
蚩
瓻
胵
哧
䬜
粚
鵄
誺
鸱
哮
㕽
噅
噷
呣
嚞
嗄
㖁
咪
啍
噿
哴
伀
㚏
邡
灮
仴
団
朷
旫
圶
岌
囡
冴
吃饭
吃惊
好吃
吃亏
小吃
吃醋
吃力
吃素
吃药
吃苦
